‘Các loại than đá phổ biến như lignite, bitum, và antraxit đáp ứng đa dạng nhu cầu công nghiệp từ năng lượng đến luyện kim.”
CÁC LOẠI THAN ĐÁ PHỔ BIẾN TRÊN THỊ TRƯỜNG
Than đá được xem là nguồn năng lượng truyền thống
GIỚI THIỆU
Than đá là nguồn năng lượng truyền thống quan trọng trong sản xuất năng lượng. Với hàm lượng carbon, khả năng sinh nhiệt và lượng tro khác nhau, than đá được chia thành nhiều loại với tính chất riêng. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các loại than đá phổ biến trên thị trường.
1. Các loại than đá phổ biến
♦ Than nâu (Lignite):
Than nâu, hay lignite, có độ tuổi khoảng 50 triệu năm, là loại than trẻ nhất, màu từ nâu đỏ đến đen. Với hàm lượng carbon thấp (50%) và nhiều chất bay hơi, than nâu dễ cháy nhưng sinh ít nhiệt, chỉ khoảng 4000-5500 Kcal/kg. Mặc dù nhiệt lượng thấp, nhưng than nâu vẫn là lựa chọn phù hợp cho ngành sản xuất điện nhờ giá thành thấp.
Hình 1: Than nâu♦ Than mỡ (Bitum):
Than bitum, hay còn gọi là than mỡ, chứa từ 45-86% carbon và có hàm lượng tro đến 12%. Than này có màu đen, sáng bóng với các dải vật chất rõ rệt. Nhờ nhiệt lượng và độ bền cao, than bitum phù hợp cho sản xuất điện và sản xuất than cốc trong ngành gang thép.

♦ Than á bitum:
Than á bitum tồn tại ở trạng thái khô, chứa 42-52% carbon và có nhiệt lượng từ 19-26%. Đây là loại than chuyển tiếp giữa than lignite và than bitum, với độ bền và nhiệt lượng thấp hơn than bitum, thích hợp cho những ứng dụng đòi hỏi mức nhiệt vừa phải.
♦ Than antraxit:
Than antraxit là loại than “già”, có màu đen ánh kim, chứa đến 97% carbon. Loại than này rất khó cháy, nhưng khi cháy, tạo ra nhiệt lượng rất cao. Than antraxit có độ bền cơ học và giá trị năng lượng lớn nên thường được dùng trong ngành năng lượng và nhiệt điện.

2. Nên chọn loại than đá nào?
Mỗi loại than có đặc tính và ứng dụng riêng. Nếu than bùn thích hợp cho nông nghiệp, thì than đá là nguyên liệu quan trọng cho năng lượng, nhiệt điện, và luyện kim. Doanh nghiệp thường cân nhắc chọn than nội địa hay nhập khẩu, dựa trên chất lượng và chi phí.
3. Ứng dụng của than đá trong công nghiệp
- Công nghiệp năng lượng: Than đá được nghiền và đốt trong các lò hơi để tạo hơi nước, ứng dụng trong nhà máy hóa chất, dệt, giấy, và nước giải khát.
- Sản xuất điện: Than tạo hơi nước làm quay tua-bin, phát điện, chiếm 37% lượng điện trên thế giới.
- Công nghệ hóa khí: Than đá được chuyển đổi thành khí tổng hợp dùng trong đốt tua-bin, sản xuất phân bón và hóa chất.
- Luyện kim: Trong luyện kim, than đá được dùng để giảm áp suất, ngăn kim loại xâm nhập vào khoảng trống khi đúc.
- Xây dựng: Tro xỉ sau khi đốt là phụ phẩm hữu ích trong sản xuất bê tông và xi măng.
4. Vai trò của than trong tương lai
Than là nguồn năng lượng có giới hạn, và Việt Nam đang thực hiện cam kết giảm phát thải theo COP26, dự kiến loại bỏ nhiệt than vào năm 2050. Tuy nhiên, than vẫn giữ vai trò quan trọng trong công nghiệp nặng như sản xuất thép, xi măng và hóa chất. Trong bối cảnh chuyển đổi năng lượng, các doanh nghiệp cần nguồn cung ứng than ổn định và chất lượng.
(Vn-Industry.)
Home page: https://vn-industry.com/




















