First, there’s the moniker: The Swiss replica rolex made fake Omega Speedmaster Chronoscope watches.

Ein "Chronoskop" uhren replica ist als Instrument für die genaue Messung kleiner Zeitintervalle definiert und ist der perfekte Deskriptor für diese billigen Omega Speedmaster -Kopieruhren.

Than đá Việt Nam

THAN VIỆT NAM

Tổng quan và những đặc điểm nổi bật

GIỚI THIỆU

Than đá của Việt Nam rất đa dạng, chất lượng cao, phù hợp làm than năng lượng.

1. Trữ lượng than đá tại Việt Nam

Việt Nam sở hữu trữ lượng than đá lớn nhất Đông Nam Á, cùng Indonesia và Thái Lan. Theo Tập đoàn Than Khoáng sản Việt Nam (TKV), trữ lượng than đạt khoảng 50 tỷ tấn, trong đó có 3,7 tỷ tấn có thể khai thác.

Các mỏ than chính tập trung ở Quảng Ninh, đồng bằng sông Hồng, Thái Nguyên, Bắc Cạn, sông Đà, và sông Cả. Quảng Ninh chiếm gần 90% trữ lượng than khai thác cả nước.

2. Các bể than lớn tại Việt Nam

2.1 Bể than Quảng Ninh

Quảng Ninh có trữ lượng than đá khoảng 10,5 tỷ tấn, chiếm 67% trữ lượng khai thác. Khu vực này khai thác từ năm 1839, với các mỏ lộ thiên lớn như Cọc Sáu, Cao Sơn, Hà Tu, Đèo Nai, Núi Béo. Quảng Ninh đang “xanh hóa” các mỏ than, áp dụng các phương pháp khai thác tiên tiến.

2.2 Bể than Sông Hồng

Đồng bằng sông Hồng có trữ lượng khoảng 210 tỷ tấn, tập trung chủ yếu ở Thái Bình. Than chủ yếu là bán bitum, than nâu, và than bùn, thích hợp cho phát điện và luyện kim. Tuy nhiên, điều kiện địa chất phức tạp và nhạy cảm về môi trường làm cho khai thác ở đây gặp nhiều khó khăn.

3. Các loại than đá ở Việt Nam

Than đá Việt Nam có năm loại chính: than antraxit, than á bitum, than mỡ, than nâu và than bùn. Than antraxit là loại than chủ yếu, chất lượng cao, và ít pha tạp chất, thích hợp cho phát điện và luyện kim.

Than bùn: Trữ lượng khoảng 7 tỷ m³, phân bố trên 36.000 ha, chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long, đặc biệt là rừng U Minh thuộc Cà Mau và Kiên Giang, với diện tích khoảng 24.000 ha. Nhiều khu vực được bảo tồn như Vườn Quốc Gia U Minh Thượng và U Minh Hạ.

Than nâu: Phân bố chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng và dọc theo sông Cả thuộc Nghệ An. Trữ lượng dự báo khoảng 210 tỷ tấn trên diện tích 3.500 km². Hiện nay, công nghệ khai thác bể than sông Hồng vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu phát triển.

Than á bitum: Tại bể than sông Hồng, tính đến độ sâu 1.700m, trữ lượng đạt 36,96 tỷ tấn. Than á bitum có hàm lượng carbon và nhiệt lượng thấp hơn than bitum, thường dùng trong nhà máy điện và làm chất đốt trong các lò hơi công nghiệp.

Than bitum: Được phát hiện ở Thái Nguyên, vùng sông Đà và Nghệ Tĩnh với trữ lượng tổng gần 80 triệu tấn. Đây là loại than được sử dụng rộng rãi nhờ hàm lượng carbon vừa phải và lượng nhiệt đáng kể, thường dùng trong nhà máy điện và sản xuất thép.

Than antraxit: Phân bố chủ yếu ở Quảng Ninh, Thái Nguyên, sông Đà, Nông Sơn với tổng trữ lượng trên 18 tỷ tấn. Quảng Ninh là bể than lớn nhất với trữ lượng trên 3 tỷ tấn.

4. Tính chất và ứng dụng của than antraxit Việt Nam

Than đá Việt Nam chủ yếu là than antraxit với hàm lượng carbon trên 80%. Than này có màu đen ánh, ít lỗ rỗng, khi cầm có chút dầu mỡ và khó rửa. Than antraxit Việt Nam nổi tiếng sạch, chất lượng cao và ít tạp chất, độ tinh khiết trên 65%. Than này bốc cháy tốt, không mùi khó chịu nhờ hàm lượng lưu huỳnh thấp. Việt Nam là một trong những nhà sản xuất than antraxit lớn trên thế giới.

Than antraxit có đặc tính giòn, cứng, ít bị biến đổi hóa học, chịu được môi trường axit và bazơ.

Ứng dụng phổ biến của than antraxit là xử lý nước. Cấu trúc rỗng của nó làm vật liệu lọc nước, đặc biệt hiệu quả với nước thải công nghiệp và nước có nhiều hóa chất. Trong máy lọc nước, lớp than antraxit lót cuối cùng. Kết hợp với cát thạch anh, nó giữ lại cặn bẩn, giúp nước sạch và an toàn hơn.

Than antraxit còn được dùng làm năng lượng trong các nhà máy điện, luyện kim và sản xuất xi măng.

5. Ngành than Việt Nam

Ngành công nghiệp than Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và sản xuất năng lượng. Than đá được sử dụng rộng rãi trong sản xuất và đời sống, chiếm tỷ trọng cao trong công nghiệp, và là nhiên liệu chính cho sản xuất điện và công nghiệp. Việt Nam nằm trong top 5 nền kinh tế tiêu thụ than đá nhiều nhất Đông Nam Á.

KẾT LUẬN

Than đá Việt Nam, với trữ lượng lớn và chất lượng cao, đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế và ngành công nghiệp năng lượng của quốc gia. Các bể than chính ở Quảng Ninh và Đồng bằng sông Hồng cung cấp nguồn cung cấp đáng kể cho nhu cầu nội địa và xuất khẩu. Đặc biệt, than antraxit Việt Nam nổi bật với độ tinh khiết cao, ít tạp chất, và hiệu quả đốt cháy tốt, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng từ phát điện đến luyện kim và xử lý nước. Sự phát triển và quản lý bền vững ngành than sẽ tiếp tục là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam.

(Vn-Industry.)

Home: https://vn-industry.com/

Scroll to Top